Cập nhật đầy đủ theo SGK mới 2026
Từ Vựng Tiếng Anh Vào Lớp 10
Toàn bộ từ vựng trọng tâm theo chủ đề – phiên âm chuẩn IPA – ví dụ minh họa – luyện flashcard và kiểm tra thông minh. Học nhanh, nhớ lâu, dùng được ngay!
3,000+
Từ vựng có sẵn
30+
Chủ đề từ vựng
100%
Có phiên âm & ví dụ
400k+
Lượt ôn luyện
Flashcard thông minh
Học từ theo thuật toán AI
3,000+ thẻ từ
Điền từ vào chỗ trống
Bài tập điền từ theo ngữ cảnh
200+ bài tập
Từ đồng / trái nghĩa
Luyện synonyms & antonyms
150+ bộ từ
Ghép từ với nghĩa
Trò chơi ghép từ tương tác
100+ bộ game
⭐ Chủ đề trọng tâm vào lớp 10
Xem tất cả →🌍 Môi
Trường
🔥 HotTừ vựng chủ đề Môi trường & Bảo vệ thiên nhiên
Tiến độ55%
💻 Công
Nghệ
🔥 HotTừ vựng chủ đề Công nghệ & Khoa học hiện đại
Tiến độ40%
🏫 Giáo
Dục
Miễn phíTừ vựng chủ đề Giáo dục & Nghề nghiệp tương lai
Tiến độ80%
🌐 Xã
Hội
✨ MớiTừ vựng chủ đề Xã hội & Các vấn đề cộng đồng
Tiến độ0%
🏥 Sức
Khỏe
Miễn phíTừ vựng chủ đề Sức khỏe, Thể thao & Dinh dưỡng
Tiến độ20%
🎨 Văn
Hóa
✨ MớiTừ vựng chủ đề Văn hóa, Nghệ thuật & Lễ hội
Tiến độ0%
📋 Danh sách từ hay gặp trong đề thi
Xem tất cả →💡
Bộ từ vựng trọng tâm – thường xuyên xuất hiện trong đề thi năm 2026!
Tổng hợp từ đề thi Hà Nội 2020–2025 – Có phiên âm IPA – Ví dụ câu thực tế
🔥 Top 50 từ vựng xuất hiện nhiều nhất trong đề thi lớp 10 Hà Nội
| # | Từ vựng | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt & Ví dụ | Hành động |
|---|---|---|---|---|
environment /ɪnˈvaɪ.rən.mənt/ | n. | môi trường "We must protect our environment for future generations." | ||
pollution /pəˈluː.ʃən/ | n. | sự ô nhiễm "Air pollution is a serious problem in big cities." | ||
technology /tekˈnɒl.ə.dʒi/ | n. | công nghệ "Modern technology has changed our daily lives." | ||
renewable /rɪˈnjuː.ə.bəl/ | adj. | có thể tái tạo được "Solar energy is a renewable source of power." | ||
community /kəˈmjuː.nɪ.ti/ | n. | cộng đồng "She volunteers to help the local community." | ||
sustainable /səˈsteɪ.nə.bəl/ | adj. | bền vững "We need sustainable solutions to climate change." | ||
volunteer /ˌvɒl.ənˈtɪər/ | v. | tình nguyện "Many students volunteer at local hospitals." | ||
effectively /ɪˈfek.tɪv.li/ | adv. | một cách hiệu quả "She communicates effectively with everyone." |
🗂️ Tất cả chủ đề từ vựng
Xem tất cả →🏡
Gia đình & Nhà cửa
120 từ · 3 bộ flashcard
›
🌍
Môi trường & Thiên nhiên
150 từ · 4 bộ flashcard
›
💻
Công nghệ & Khoa học
130 từ · 3 bộ flashcard
›
🏫
Giáo dục & Nghề nghiệp
140 từ · 4 bộ flashcard
›
🌐
Xã hội & Cộng đồng
110 từ · 3 bộ flashcard
›
🎨
Văn hóa & Nghệ thuật
100 từ · 2 bộ flashcard
›
🏥
Sức khỏe & Thể thao
120 từ · 3 bộ flashcard
›
✈️
Du lịch & Giao thông
90 từ · 2 bộ flashcard
›
🍜
Ẩm thực & Nấu ăn
80 từ · 2 bộ flashcard
›
🏙️
Thành phố & Nông thôn
95 từ · 2 bộ flashcard
›
💼
Kinh tế & Thương mại
85 từ · 2 bộ flashcard
›
🤝
Quan hệ & Giao tiếp
70 từ · 2 bộ flashcard
›
📰 Bài viết & Tài liệu từ vựng
Xem tất cả →📰
Top 200 từ vựng thường gặp nhất trong đề thi Tiếng Anh tuyển sinh lớp 10 Hà Nội 2020–2025
💡
Phương pháp học từ vựng hiệu quả bằng Spaced Repetition – nhớ lâu hơn 300%
📚
Phân biệt 50 cặp từ đồng nghĩa dễ nhầm trong đề thi – kèm ví dụ cụ thể
🎯
Hướng dẫn làm dạng bài từ đồng / trái nghĩa và điền từ – chiến thuật đạt điểm tối đa
🃏
Học từ vựng hoàn toàn miễn phí!
Đăng ký ngay để truy cập 3,000+ từ vựng với flashcard thông minh, phiên âm chuẩn và ví dụ thực tế. Không cần thẻ tín dụng.
✅ Miễn phí mãi mãi · ✅ Không quảng cáo · ✅ 3,000+ từ vựng