Cập nhật đầy đủ theo SGK mới 2026

Từ Vựng Tiếng Anh Vào Lớp 10

Toàn bộ từ vựng trọng tâm theo chủ đề – phiên âm chuẩn IPA – ví dụ minh họa – luyện flashcard và kiểm tra thông minh. Học nhanh, nhớ lâu, dùng được ngay!

3,000+
Từ vựng có sẵn
30+
Chủ đề từ vựng
100%
Có phiên âm & ví dụ
400k+
Lượt ôn luyện
📖
3,000+
Từ vựng tổng hợp
🗂️
30+
Chủ đề từ vựng
🃏
100%
Có flashcard & phiên âm
🎯
95%
Tỉ lệ vào đề thi thật
🃏

Học từ vựng bằng Flashcard thông minh!

Ôn luyện theo thuật toán spaced repetition – ghi nhớ lâu hơn 3x so với học thông thường. Hoàn toàn miễn phí!

🃏
Flashcard thông minh
Học từ theo thuật toán AI
3,000+ thẻ từ
✏️
Điền từ vào chỗ trống
Bài tập điền từ theo ngữ cảnh
200+ bài tập
🔤
Từ đồng / trái nghĩa
Luyện synonyms & antonyms
150+ bộ từ
🧩
Ghép từ với nghĩa
Trò chơi ghép từ tương tác
100+ bộ game
Tất cả
Theo chủ đề
Theo Unit SGK
Từ hay gặp trong đề
Đã học
Hiển thị 3000+ từ vựng

⭐ Chủ đề trọng tâm vào lớp 10

Xem tất cả →
🌍 Môi Trường
🔥 Hot
Từ vựng chủ đề Môi trường & Bảo vệ thiên nhiên
📖 150 từ🃏 Flashcard👁 38.4k lượt
Tiến độ55%
💻 Công Nghệ
🔥 Hot
Từ vựng chủ đề Công nghệ & Khoa học hiện đại
📖 130 từ🃏 Flashcard👁 32.7k lượt
Tiến độ40%
🏫 Giáo Dục
Miễn phí
Từ vựng chủ đề Giáo dục & Nghề nghiệp tương lai
📖 140 từ🃏 Flashcard👁 27.1k lượt
Tiến độ80%
🌐 Xã Hội
✨ Mới
Từ vựng chủ đề Xã hội & Các vấn đề cộng đồng
📖 110 từ🃏 Flashcard👁 19.8k lượt
Tiến độ0%
🏥 Sức Khỏe
Miễn phí
Từ vựng chủ đề Sức khỏe, Thể thao & Dinh dưỡng
📖 120 từ🃏 Flashcard👁 16.3k lượt
Tiến độ20%
🎨 Văn Hóa
✨ Mới
Từ vựng chủ đề Văn hóa, Nghệ thuật & Lễ hội
📖 100 từ🃏 Flashcard👁 11.9k lượt
Tiến độ0%

📋 Danh sách từ hay gặp trong đề thi

Xem tất cả →
💡
Bộ từ vựng trọng tâm – thường xuyên xuất hiện trong đề thi năm 2026!
Tổng hợp từ đề thi Hà Nội 2020–2025 – Có phiên âm IPA – Ví dụ câu thực tế
🔥 Top 50 từ vựng xuất hiện nhiều nhất trong đề thi lớp 10 Hà Nội
#Từ vựngLoại từNghĩa tiếng Việt & Ví dụHành động
environment
/ɪnˈvaɪ.rən.mənt/
n.
môi trường
"We must protect our environment for future generations."
pollution
/pəˈluː.ʃən/
n.
sự ô nhiễm
"Air pollution is a serious problem in big cities."
technology
/tekˈnɒl.ə.dʒi/
n.
công nghệ
"Modern technology has changed our daily lives."
renewable
/rɪˈnjuː.ə.bəl/
adj.
có thể tái tạo được
"Solar energy is a renewable source of power."
community
/kəˈmjuː.nɪ.ti/
n.
cộng đồng
"She volunteers to help the local community."
sustainable
/səˈsteɪ.nə.bəl/
adj.
bền vững
"We need sustainable solutions to climate change."
volunteer
/ˌvɒl.ənˈtɪər/
v.
tình nguyện
"Many students volunteer at local hospitals."
effectively
/ɪˈfek.tɪv.li/
adv.
một cách hiệu quả
"She communicates effectively with everyone."

🗂️ Tất cả chủ đề từ vựng

Xem tất cả →
🏡
Gia đình & Nhà cửa
120 từ · 3 bộ flashcard
🌍
Môi trường & Thiên nhiên
150 từ · 4 bộ flashcard
💻
Công nghệ & Khoa học
130 từ · 3 bộ flashcard
🏫
Giáo dục & Nghề nghiệp
140 từ · 4 bộ flashcard
🌐
Xã hội & Cộng đồng
110 từ · 3 bộ flashcard
🎨
Văn hóa & Nghệ thuật
100 từ · 2 bộ flashcard
🏥
Sức khỏe & Thể thao
120 từ · 3 bộ flashcard
✈️
Du lịch & Giao thông
90 từ · 2 bộ flashcard
🍜
Ẩm thực & Nấu ăn
80 từ · 2 bộ flashcard
🏙️
Thành phố & Nông thôn
95 từ · 2 bộ flashcard
💼
Kinh tế & Thương mại
85 từ · 2 bộ flashcard
🤝
Quan hệ & Giao tiếp
70 từ · 2 bộ flashcard

📰 Bài viết & Tài liệu từ vựng

Xem tất cả →
🃏

Học từ vựng hoàn toàn miễn phí!

Đăng ký ngay để truy cập 3,000+ từ vựng với flashcard thông minh, phiên âm chuẩn và ví dụ thực tế. Không cần thẻ tín dụng.

✅ Miễn phí mãi mãi  ·  ✅ Không quảng cáo  ·  ✅ 3,000+ từ vựng